giấc mơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh, câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện xuất hiện trong tâm trí một người khi đang ngủ: "Giấc mơ" là hiện tượng tâm lý xảy ra trong giấc ngủ, thường mang tính chất sống động, đôi khi kỳ lạ hoặc phi logic.
- Mong ước, khát vọng hoặc mục tiêu cao đẹp mà con người hướng tới trong cuộc sống: "Giấc mơ" còn được dùng để chỉ những hy vọng, ước mơ về tương lai mà một người nuôi dưỡng và theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm qua, tôi có một giấc mơ rất kỳ lạ về một chuyến phiêu lưu. (Hình ảnh xuất hiện khi ngủ)
- Ước mơ trở thành bác sĩ là giấc mơ đẹp nhất của tuổi thơ cô ấy. (Mong ước, khát vọng)
- Anh ấy đã sống và làm việc hết mình để biến giấc mơ thành hiện thực. (Mục tiêu theo đuổi)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấc mơ đẹp": chỉ một ước mơ, hy vọng tốt đẹp hoặc một giấc mơ khi ngủ mang lại cảm giác dễ chịu.
- Chúc bạn có những giấc mơ đẹp.
- "Giấc mơ viển vông"/"Giấc mơ hão huyền": chỉ một ước mơ, dự định thiếu thực tế, khó có khả năng thành hiện thực.
- Kế hoạch đó chỉ là một giấc mơ viển vông mà thôi.
- "Theo đuổi giấc mơ": nỗ lực để đạt được ước mơ của mình.
- Cô ấy đã rời quê hương để theo đuổi giấc mơ trở thành ca sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Giấc mộng (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng mơ khi ngủ hoặc ước mơ, thường mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn.
- Giấc mộng đẹp chợt tan biến.
- Mơ mộng (động từ): có những suy nghĩ, tưởng tượng viển vông, xa rời thực tế.
- Cậu ấy suốt ngày chỉ biết mơ mộng mà không chịu hành động.
- Ước mơ (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh mong muốn, nguyện vọng hơn là hình ảnh trong giấc ngủ.
- Ước mơ của tôi là được đi du lịch vòng quanh thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Mộng: (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp) chỉ giấc mơ hoặc điều mơ ước.
- Mộng đẹp, cõi mộng.
- Ảo mộng: giấc mơ, điều mơ ước nhưng mang nghĩa hư ảo, không thực.
- Những thành công ấy chỉ là ảo mộng phù du.
Thành ngữ liên quan
- "Giấc mơ ngàn đêm": chỉ một giấc mơ đẹp, kéo dài hoặc một ước mơ lớn lao.
- Công trình này là giấc mơ ngàn đêm của vị kiến trúc sư tài ba.
- "Giấc mơ tiên": giấc mơ đẹp đẽ, kỳ diệu như trong thế giới thần tiên.
- Cảnh sắc nơi đây đẹp như trong giấc mơ tiên.
- "Tan thành mây khói" / "Vỡ tan như bong bóng xà phòng": thường đi kèm với "giấc mơ" để chỉ việc ước mơ, hy vọng bị sụp đổ hoàn toàn.
- Mọi kế hoạch và giấc mơ của họ đã tan thành mây khói sau trận khủng hoảng.
- dt Như Giấc mộng: Quyết học tập để thi đỗ, đâu có phải là một giấc.