giấc mơ

Học thuật
Thân thiện
giấc mơ

Cô bé kể lại giấc mơ đẹp của mình cho mẹ nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh, câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện xuất hiện trong tâm trí một người khi đang ngủ: "Giấc mơ" hiện tượng tâm lý xảy ra trong giấc ngủ, thường mang tính chất sống động, đôi khi kỳ lạ hoặc phi logic.
    • Mong ước, khát vọng hoặc mục tiêu cao đẹp con người hướng tới trong cuộc sống: "Giấc mơ" còn được dùng để chỉ những hy vọng, ước mơ về tương lai một người nuôi dưỡng theo đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đêm qua, tôi một giấc mơ rất kỳ lạ về một chuyến phiêu lưu. (Hình ảnh xuất hiện khi ngủ)
    • Ước mơ trở thành bác sĩ giấc mơ đẹp nhất của tuổi thơ ấy. (Mong ước, khát vọng)
    • Anh ấy đã sống làm việc hết mình để biến giấc mơ thành hiện thực. (Mục tiêu theo đuổi)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấc mơ đẹp": chỉ một ước mơ, hy vọng tốt đẹp hoặc một giấc mơ khi ngủ mang lại cảm giác dễ chịu.
    • Chúc bạn những giấc mơ đẹp.
  • "Giấc mơ viển vông"/"Giấc mơ hão huyền": chỉ một ước mơ, dự định thiếu thực tế, khó khả năng thành hiện thực.
    • Kế hoạch đó chỉ một giấc mơ viển vông mà thôi.
  • "Theo đuổi giấc mơ": nỗ lực để đạt được ước mơ của mình.
    • ấy đã rời quê hương để theo đuổi giấc mơ trở thành ca .
Biến thể từ gần giống
  • Giấc mộng (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng khi ngủ hoặc ước mơ, thường mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn.
    • Giấc mộng đẹp chợt tan biến.
  • Mơ mộng (động từ): những suy nghĩ, tưởng tượng viển vông, xa rời thực tế.
    • Cậu ấy suốt ngày chỉ biết mơ mộng không chịu hành động.
  • Ước mơ (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh mong muốn, nguyện vọng hơn hình ảnh trong giấc ngủ.
    • Ước mơ của tôi được đi du lịch vòng quanh thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Mộng: (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp) chỉ giấc mơ hoặc điều mơ ước.
    • Mộng đẹp, cõi mộng.
  • Ảo mộng: giấc mơ, điều mơ ước nhưng mang nghĩa hư ảo, không thực.
    • Những thành công ấy chỉ ảo mộng phù du.
Thành ngữ liên quan
  • "Giấc mơ ngàn đêm": chỉ một giấc mơ đẹp, kéo dài hoặc một ước mơ lớn lao.
    • Công trình này giấc mơ ngàn đêm của vị kiến trúc sư tài ba.
  • "Giấc mơ tiên": giấc mơ đẹp đẽ, kỳ diệu như trong thế giới thần tiên.
    • Cảnh sắc nơi đây đẹp như trong giấc mơ tiên.
  • "Tan thành mây khói" / "Vỡ tan như bong bóng phòng": thường đi kèm với "giấc mơ" để chỉ việc ước mơ, hy vọng bị sụp đổ hoàn toàn.
    • Mọi kế hoạch giấc mơ của họ đã tan thành mây khói sau trận khủng hoảng.
giấc mơ

Cô bé kể lại giấc mơ đẹp của mình cho mẹ nghe.

  1. dt Như Giấc mộng: Quyết học tập để thi đỗ, đâu phải một giấc.